menu_book
見出し語検索結果 "tin nhắn" (1件)
tin nhắn
日本語
名メッセージ
Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
友達にメッセージを送る。
swap_horiz
類語検索結果 "tin nhắn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tin nhắn" (2件)
Thông tấn xã Việt Nam đưa tin nhanh.
ベトナム通信社は速報を出す。
Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
友達にメッセージを送る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)